Bản dịch của từ Solum trong tiếng Việt

Solum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solum(Noun)

01

Trong một mặt cắt đất, solum là tập hợp các tầng đất (horizons) liên quan với nhau và cùng chịu chu trình hình thành đất (quá trình pedogenesis), tức là phần đất đã bị biến đổi bởi các quá trình hình thành đất và ảnh hưởng trực tiếp tới cây trồng và rễ.

Within a soil profile a set of related soil horizons that share the same cycle of pedogenic processes.

土壤剖面中相关的土层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tầng mặt của lớp đất (phần trên cùng của hồ sơ đất) chịu ảnh hưởng trực tiếp của khí hậu — gồm đất mặt, mùn và các vật liệu bị biến đổi do nhiệt độ, mưa, gió, bốc hơi và hoạt động sinh học.

The upper layers of a soil profile that are affected by climate.

土壤剖面的上层,受气候影响。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh