Bản dịch của từ Some zone trong tiếng Việt

Some zone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Some zone(Noun)

sˈəʊm zˈəʊn
ˈsoʊm ˈzoʊn
01

Một khu vực có ranh giới rõ ràng thường được phân tách với các khu vực khác.

An area with defined boundaries usually marked off from others

Ví dụ
02

Một khu vực có đặc điểm hoặc hoạt động đặc trưng.

A region characterized by a particular feature or activity

Ví dụ
03

Một không gian cụ thể được chỉ định cho một mục đích hoặc hoạt động nhất định.

A specific space designated for a particular purpose or activity

Ví dụ