Bản dịch của từ Some zone trong tiếng Việt
Some zone
Noun [U/C]

Some zone(Noun)
sˈəʊm zˈəʊn
ˈsoʊm ˈzoʊn
Ví dụ
02
Một khu vực có đặc điểm hoặc hoạt động đặc trưng.
A region characterized by a particular feature or activity
Ví dụ
03
Một không gian cụ thể được chỉ định cho một mục đích hoặc hoạt động nhất định.
A specific space designated for a particular purpose or activity
Ví dụ
