Bản dịch của từ Somebody else trong tiếng Việt

Somebody else

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Somebody else(Noun)

sˈəʊmbɒdi ˈɛls
ˈsəmˌbɑdi ˈɛɫs
01

Một người khác ngoài bản thân

A person other than oneself

Ví dụ
02

Một người không xác định, không phải là người nói hoặc bất kỳ cá nhân cụ thể nào.

An unspecified person who is not the speaker or any specific individual

Ví dụ
03

Một hình mẫu đại diện cho người khác với cá nhân đang được nói đến.

A figure representing someone who is different from the individual being addressed

Ví dụ