Bản dịch của từ Somebody's heart misses a beat trong tiếng Việt

Somebody's heart misses a beat

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Somebody's heart misses a beat(Idiom)

01

Cảm thấy sốc hoặc phản ứng cảm xúc đột ngột

To feel a sudden shock or an emotional reaction

感受到突如其来的震惊或情感反应

Ví dụ
02

Cảm nhận một khoảnh khắc thú vị hoặc ngạc nhiên

Going through a moment of excitement or surprise

经历了一段激动或惊喜的时刻

Ví dụ
03

Cảm thấy lo lắng hoặc hồi hộp

To feel anxious or nervous

感到焦虑或紧张

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh