Bản dịch của từ Something's days are numbered trong tiếng Việt

Something's days are numbered

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Something's days are numbered(Idiom)

01

Dùng để diễn đạt rằng điều gì đó sẽ kết thúc hoặc thất bại trong thời gian tới.

This phrase is used to indicate that something is about to come to an end or fail.

用来表达某事即将走到尽头或失败的意思。

Ví dụ
02

Điều này cho thấy thời gian đang cạn kiệt cho một tình huống hoặc ai đó.

It indicates that time is running out for a situation or a person.

意味着某个情况或人已经没有多少时间了。

Ví dụ
03

Ngụ ý rằng kết quả đã rất chắc chắn rồi, không thể tránh khỏi được.

It implies a sense of inevitability about the outcome.

暗示某个结果不可避免的感觉。

Ví dụ