Anh - Việt
something's days are numbered
Idiom
something's days are numbered (Idiom)
AI
Ví dụ
Nhiều người tin rằng mạng xã hội sắp kết thúc vì lo ngại về quyền riêng tư.Many believe social media's days are numbered due to privacy concerns.
Các trang mạng xã hội không chết; những ngày của chúng vẫn chưa kết thúc.Social networking sites are not dying; their days are not numbered yet.
Ví dụ
Nhiều người tin rằng thời gian của mạng xã hội đang hết hạn vì lo ngại về quyền riêng tư.Many believe that social media's days are numbered due to privacy concerns.
Thời gian của mạng xã hội không hết hạn; nó vẫn tiếp tục phát triển nhanh chóng.Social media's days are not numbered; it continues to grow rapidly.
Nghĩa 03
Ngụ ý có một cảm giác về sự không thể tránh khỏi về một kết quả.
Implies a sense of inevitability about an outcome.
Ví dụ
Nhiều người tin rằng thời gian của mạng xã hội đã hết vì lo ngại về quyền riêng tư.Many believe that social media's days are numbered due to privacy concerns.
Thời gian của mạng xã hội sẽ không hết nếu nó thích nghi với nhu cầu người dùng.Social media's days are not numbered if it adapts to user needs.