Bản dịch của từ Somewhat secure trong tiếng Việt

Somewhat secure

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Somewhat secure(Adjective)

sˈʌmwɒt sɪkjˈɔː
ˈsəmˌwɑt ˈsɛkjɝ
01

Ổn định một phần hoặc cố định tại vị trí

Partially stable or fixed in position

Ví dụ
02

An toàn hoặc được bảo vệ ở mức trung bình

Moderately safe or protected

Ví dụ
03

Khá chắc chắn hoặc đáng tin cậy nhưng không hoàn toàn như vậy

Fairly certain or reliable but not completely so

Ví dụ