Bản dịch của từ Sore mouth trong tiếng Việt

Sore mouth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sore mouth(Noun)

sˈɔː mˈaʊθ
ˈsɔr ˈmaʊθ
01

Một vùng trong khoang miệng thường xuyên bị đau do tổn thương hoặc nhiễm trùng

An area in the mouth often causes pain due to injury or infection.

口腔中疼痛的区域,通常是因为溃疡或感染引起的

Ví dụ
02

Một tình trạng gây cảm giác khó chịu hoặc đau trong miệng

A condition characterized by discomfort or pain in the mouth.

一种与口腔不适或疼痛有关的状况

Ví dụ
03

Một triệu chứng có thể liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau, bao gồm cả nhiễm trùng hoặc kích thích.

One symptom can be related to various health issues, including infections or irritations.

一种症状可能与多种健康问题有关,包括感染或刺激反应。

Ví dụ