Bản dịch của từ Sore mouth trong tiếng Việt
Sore mouth
Noun [U/C]

Sore mouth(Noun)
sˈɔː mˈaʊθ
ˈsɔr ˈmaʊθ
Ví dụ
02
Một tình trạng gây cảm giác khó chịu hoặc đau trong miệng
A condition characterized by discomfort or pain in the mouth.
一种与口腔不适或疼痛有关的状况
Ví dụ
