Bản dịch của từ Sound law trong tiếng Việt

Sound law

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sound law(Noun)

saʊnd lɑ
saʊnd lɑ
01

(ngữ âm học) Một quy luật mô tả sự thay đổi âm thanh theo thời gian trong lịch sử của một ngôn ngữ — tức là cách phát âm của một âm hay cụm âm đã biến đổi khi ngôn ngữ phát triển.

(phonology) A rule that describes historical sound change (the change in pronunciation of a given sound or cluster of sounds) in the development of a language.

音变规律

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh