Bản dịch của từ Souq trong tiếng Việt

Souq

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Souq(Noun)

sˈuːk
ˈsuk
01

Một phiên chợ

A bazaar

Ví dụ
02

Một khu chợ ở Trung Đông hoặc Bắc Phi

A marketplace in the Middle East or North Africa

Ví dụ
03

Nơi mà hàng hóa được mua bán

A place where goods are bought and sold

Ví dụ