Bản dịch của từ Source document trong tiếng Việt
Source document
Noun [U/C]

Source document(Noun)
sˈɔɹs dˈɑkjəmənt
sˈɔɹs dˈɑkjəmənt
01
Một tài liệu đóng vai trò như một bằng chứng hoặc thông tin chính thống ban đầu.
An original document serving as evidence or primary information.
这是一份作为原始证据或信息的文件。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tài liệu lịch sử hoặc học thuật được tham khảo trong nghiên cứu hoặc phân tích.
A historical or academic document referenced in research or analysis.
这是一份在研究或分析中参考的历史或学术资料。
Ví dụ
