Bản dịch của từ Source of emancipation trong tiếng Việt

Source of emancipation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Source of emancipation(Phrase)

sˈɔːs ˈɒf ɪmˌɑːnsɪpˈeɪʃən
ˈsɔrs ˈɑf ɪˌmænsəˈpeɪʃən
01

Một cách thức hoặc phương pháp để đạt được tự do.

A means or method by which freedom is achieved or obtained

Ví dụ
02

Một chất xúc tác cho sự giải phóng hoặc quá trình được tự do khỏi những ràng buộc

A catalyst for liberation or the process of being set free from restrictions

Ví dụ
03

Một nguồn gốc hoặc cơ sở để giành được độc lập hoặc quyền lợi.

An origin or basis for gaining independence or rights

Ví dụ