Bản dịch của từ Southeast asian trong tiếng Việt

Southeast asian

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Southeast asian(Noun)

sˈaʊθiːst ˈeɪʒən
ˈsaʊθist ˈeɪʒən
01

Một khu vực nằm ở phía đông nam của châu Á, thường nổi bật với đa dạng các nền văn hóa và ngôn ngữ

A region in Southeast Asia known for its cultural and linguistic diversity.

这是位于东南亚地区,以文化和语言多样性著称的一个区域。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ chung cho các quốc gia nằm trong khu vực này, gồm các quốc gia như Thái Lan, Việt Nam và Indonesia.

This term collectively refers to countries in this region, including Thailand, Vietnam, and Indonesia.

这是一个用来指该地区国家的总称,包括泰国、越南和印尼等国家。

Ví dụ
03

Một người từ hoặc có liên quan đến vùng Châu Á này

Someone or something from this Asian region.

这指的是属于亚洲地区的某个人或某件物品。

Ví dụ