Bản dịch của từ Sovok trong tiếng Việt
Sovok

Sovok (Noun)
Từ xúc phạm chỉ người có tư tưởng, thái độ hoặc hành vi theo kiểu Xô viết/Một Liên Xô cũ, ủng hộ hoặc chấp nhận giá trị, lề thói, tư duy mang tính cơ chế, quan liêu, phục tùng hay bảo thủ của chế độ Liên Xô mà không phê phán — tương tự như “Homo Sovieticus”.
Derogatory A person uncritically supporting Soviet values or having a Soviet mentality a Homo Sovieticus.
Sovok (Adjective)
Từ mang tính xúc phạm, ám chỉ liên quan tới Liên Xô hoặc phong cách, suy nghĩ, thái độ giống như của Liên Xô (thường là tiêu cực, khinh miệt).
Derogatory Of or relating to the Soviet Union.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sovok" là một từ lóng xuất phát từ tiếng Nga, dùng để chỉ một người có tư duy bảo thủ, trì trệ, hoặc thường chỉ những đặc điểm tiêu cực của xã hội Xô viết. Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Nga và đã du nhập vào một số ngôn ngữ khác, bao gồm cả tiếng Anh, nhưng chưa được công nhận chính thức. Trong tiếng Anh, "sovok" thường giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, nhưng không phổ biến bằng trong tiếng Nga.
"Sovok" là một từ lóng xuất phát từ tiếng Nga, dùng để chỉ một người có tư duy bảo thủ, trì trệ, hoặc thường chỉ những đặc điểm tiêu cực của xã hội Xô viết. Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Nga và đã du nhập vào một số ngôn ngữ khác, bao gồm cả tiếng Anh, nhưng chưa được công nhận chính thức. Trong tiếng Anh, "sovok" thường giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, nhưng không phổ biến bằng trong tiếng Nga.
