Bản dịch của từ Space satellite trong tiếng Việt
Space satellite

Space satellite(Noun)
Một vật do con người chế tạo và phóng lên không gian để bay quanh Trái Đất, dùng để thu thập thông tin, quan sát hoặc liên lạc.
A manmade object that is sent into space to travel around the Earth collect information or for communication.
人造卫星
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Vệ tinh không gian (space satellite) là thiết bị được phóng vào quỹ đạo quanh Trái Đất hoặc các thiên thể khác để thu thập dữ liệu và truyền thông tin. Vệ tinh có thể được phân loại thành vệ tinh tự động và vệ tinh thông tin liên lạc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết và phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi khi nhấn mạnh chức năng cụ thể của vệ tinh trong từng lĩnh vực.
Thuật ngữ "space satellite" xuất phát từ từ Latin "satelles", nghĩa là "vệ tinh" hoặc "người hộ tống". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ những nhân vật hoặc vật dụng đi kèm với một người chủ yếu hơn. Với sự phát triển của công nghệ vũ trụ, khái niệm vệ tinh đã chuyển thành những thiết bị nhân tạo được phóng lên quỹ đạo trái đất để thực hiện các chức năng như viễn thám, truyền thông và điều hướng. Sự chuyển nghĩa này thể hiện sự mở rộng tư duy từ một khái niệm hộ tống sang việc phục vụ trong không gian.
Từ "space satellite" thường được sử dụng trong các tài liệu liên quan đến khoa học và công nghệ, đặc biệt trong bối cảnh nghiên cứu vũ trụ và viễn thông. Trong phần IELTS Listening và Reading, tần suất xuất hiện của từ này có thể cao, vì các chủ đề liên quan đến công nghệ và khám phá vũ trụ thường được đề cập. Trong viết và nói, "space satellite" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về ứng dụng công nghệ, điều tra khí hậu và liên lạc toàn cầu. Từ này cũng được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và báo chí khi nói đến sự phát triển trong ngành vũ trụ.
Vệ tinh không gian (space satellite) là thiết bị được phóng vào quỹ đạo quanh Trái Đất hoặc các thiên thể khác để thu thập dữ liệu và truyền thông tin. Vệ tinh có thể được phân loại thành vệ tinh tự động và vệ tinh thông tin liên lạc. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết và phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi khi nhấn mạnh chức năng cụ thể của vệ tinh trong từng lĩnh vực.
Thuật ngữ "space satellite" xuất phát từ từ Latin "satelles", nghĩa là "vệ tinh" hoặc "người hộ tống". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ những nhân vật hoặc vật dụng đi kèm với một người chủ yếu hơn. Với sự phát triển của công nghệ vũ trụ, khái niệm vệ tinh đã chuyển thành những thiết bị nhân tạo được phóng lên quỹ đạo trái đất để thực hiện các chức năng như viễn thám, truyền thông và điều hướng. Sự chuyển nghĩa này thể hiện sự mở rộng tư duy từ một khái niệm hộ tống sang việc phục vụ trong không gian.
Từ "space satellite" thường được sử dụng trong các tài liệu liên quan đến khoa học và công nghệ, đặc biệt trong bối cảnh nghiên cứu vũ trụ và viễn thông. Trong phần IELTS Listening và Reading, tần suất xuất hiện của từ này có thể cao, vì các chủ đề liên quan đến công nghệ và khám phá vũ trụ thường được đề cập. Trong viết và nói, "space satellite" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về ứng dụng công nghệ, điều tra khí hậu và liên lạc toàn cầu. Từ này cũng được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và báo chí khi nói đến sự phát triển trong ngành vũ trụ.
