Bản dịch của từ Space satellite trong tiếng Việt

Space satellite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Space satellite(Noun)

spˈeɪs sˈætəlˌaɪt
spˈeɪs sˈætəlˌaɪt
01

Một vật do con người chế tạo và phóng lên không gian để bay quanh Trái Đất, dùng để thu thập thông tin, quan sát hoặc liên lạc.

A manmade object that is sent into space to travel around the Earth collect information or for communication.

人造卫星

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh