Bản dịch của từ Spacious ground trong tiếng Việt

Spacious ground

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spacious ground(Phrase)

spˈeɪʃəs ɡrˈaʊnd
ˈspeɪʃəs ˈɡraʊnd
01

Một vùng đất rộng lớn hoặc kéo dài

A vast or extended area of land

Ví dụ
02

Có không gian rộng rãi

Having ample space roominess

Ví dụ
03

Một khu vực rộng lớn mở ra, mang lại cảm giác tự do.

A large open area that provides a sense of freedom

Ví dụ