Bản dịch của từ Spare part trong tiếng Việt

Spare part

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spare part(Noun)

spˈɛɹ pˈɑɹt
spˈɛɹ pˈɑɹt
01

Một bộ phận dự phòng của máy móc hoặc phương tiện được để sẵn, dùng thay thế khi bộ phận chính bị hỏng.

An extra part of a machine or vehicle that is kept ready to be used if another part breaks.

机器或车辆的备用部件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Spare part(Adjective)

spˈɛɹ pˈɑɹt
spˈɛɹ pˈɑɹt
01

Thêm, dự phòng, không cần thiết cho việc sử dụng thông thường nhưng có thể dùng khi cần (dùng để chỉ đồ vật hoặc bộ phận dự trữ thay thế khi món chính hỏng hoặc thiếu).

Additional to what is required for ordinary use.

额外的备用部件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh