Bản dịch của từ Spark fight trong tiếng Việt
Spark fight

Spark fight(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Spark fight(Verb)
Bật lửa hoặc làm cho bắt lửa
A tiny spark of fire that emerges from a flame or burning material.
点燃或引发
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắn ra tia lửa
A feeling of excitement or inspiration
一种激动人心或充满灵感的感觉
Kích hoạt hoặc bắt đầu một sự kiện hoặc tình huống cụ thể
A sudden burst of energy or activity
一股突如其来的能量爆发或活跃行动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Spark fight(Phrase)
Kích thích hoặc gây ra những cảm xúc hoặc phản ứng mạnh mẽ
An abrupt surge of energy or activity
激起或引发强烈的情感或反应
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắt đầu một cuộc tranh cãi hoặc xung đột
A tiny glowing particle emitted from a flame or a burning substance.
挑起冲突或争吵
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khơi nguồn tranh luận sôi nổi
Feeling excited or inspired
引发激烈的争论或争执
