Bản dịch của từ Spark fight trong tiếng Việt

Spark fight

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spark fight(Noun)

spˈɑːk fˈaɪt
ˈspɑrk ˈfaɪt
01

Một đợt bùng phát năng lượng hoặc hoạt động bất ngờ

A sudden burst of energy or activity

一场突然爆发的能量或活动

Ví dụ
02

Cảm giác phấn khích hoặc cảm hứng

A feeling of excitement or inspiration

一股兴奋或激动的感觉

Ví dụ
03

Một hạt lửa nhỏ, nóng bỏng, được phát ra từ lửa hoặc chất đốt cháy

A tiny spark is emitted from fire or something that is burning.

从火焰或燃烧物质中喷发出的小块火星或火花

Ví dụ

Spark fight(Verb)

spˈɑːk fˈaɪt
ˈspɑrk ˈfaɪt
01

Châm lửa hoặc làm cho nó cháy

A tiny spark of fire emitted from a flame or a burning substance.

一粒微小的火星,从火焰或燃烧中的物质中飞出。

Ví dụ
02

Tỏa ra tia lửa

A feeling of excitement or inspiration

一种兴奋或灵感的感觉

Ví dụ
03

Kích hoạt hoặc bắt đầu một sự kiện hoặc tình huống cụ thể nào đó

A sudden surge of energy or activity

突然爆发的能量或活动

Ví dụ

Spark fight(Phrase)

spˈɑːk fˈaɪt
ˈspɑrk ˈfaɪt
01

Gây kích thích hoặc khơi dậy cảm xúc hoặc phản ứng mạnh mẽ

A sudden burst of energy or activity

一股能量或行动突然爆发

Ví dụ
02

Khởi phát một cuộc xung đột hoặc lời qua tiếng lại

A tiny glowing particle is emitted from a fire or from a burning substance.

一个微小的发光粒子来自火焰或燃烧的物质。

Ví dụ
03

Bắt đầu cuộc tranh luận gay gắt

A feeling of excitement or inspiration

一种兴奋或灵感的感觉

Ví dụ