ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sparse flowering
Một loại cây có hoa đặc trưng bởi số lượng hoa thấp
This is a type of flowering plant characterized by having a low flower density.
一种以花朵稀疏为特征的开花植物
Tình trạng có ít hoa trong một khu vực hay không gian nhất định
There are few flowers in a particular area or space.
在某个区域或空间内花朵稀少的情况
Một thuật ngữ đặc biệt trong ngành làm vườn được sử dụng để mô tả các mô hình phát triển nhất định ở các loài hoa
In gardening, there's a term used to describe certain growth patterns in flowering plants.
一种专门用来描述开花植物中特定生长模式的园艺术语