Bản dịch của từ Spatial distribution trong tiếng Việt

Spatial distribution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spatial distribution(Noun)

spˈeɪʃəl dˌɪstrɪbjˈuːʃən
ˈspeɪʃəɫ ˌdɪstrəbˈjuʃən
01

Mô hình phân bố các đối tượng, sự kiện hoặc hiện tượng trong một không gian nhất định

A model of how events, phenomena, or objects are transmitted within a specific space.

物体、事件或现象在特定空间中的分布格局

Ví dụ
02

Sự bố trí hoặc phân bố của một vật thể trên một khu vực hoặc không gian cụ thể

The arrangement or spread of something across a particular area or space.

某物在特定区域或空间内的布局或分布

Ví dụ
03

Cách sắp xếp hoặc tổ chức mọi thứ trong không gian vật lý

The way something is arranged or organized in physical space.

某物在空间中的排列或组织方式

Ví dụ