Bản dịch của từ Specified merchandise trong tiếng Việt

Specified merchandise

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specified merchandise(Noun)

spˈɛsɪfˌaɪd mˈɜːtʃɐndˌaɪz
ˈspɛsəˌfaɪd ˈmɝtʃənˌdaɪz
01

Các mặt hàng có sẵn cho một giao dịch hoặc mua sắm cụ thể.

Items that are available for a specific transaction or purchase

Ví dụ
02

Hàng hóa đã được xác định rõ ràng hoặc được liệt kê để bán

Goods that have been explicitly identified or listed for sale

Ví dụ
03

Các sản phẩm có đặc điểm hoặc tính năng riêng biệt so với những sản phẩm khác.

Products that are distinct from others by virtue of certain characteristics or features

Ví dụ