Bản dịch của từ Spectrometry trong tiếng Việt
Spectrometry

Spectrometry(Noun)
Phép đo sự tương tác của bức xạ điện từ với vật chất để nghiên cứu những thay đổi vật lý hoặc hóa học bên trong vật chất.
The measurement of the interaction of electromagnetic radiation with matter to study physical or chemical changes within the matter.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Phân tích quang phổ (spectrometry) là một phương pháp khoa học dùng để xác định thành phần và tính chất của vật chất thông qua sự tương tác của sóng điện từ với nguyên tử hoặc phân tử. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được viết dưới dạng "spectrometry" trong cả British và American English, và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, British English có thể thường xuyên sử dụng các phiên bản từ khác như "spectrometer" cho thiết bị dùng trong phương pháp này, nhấn mạnh tính năng xác định và phân tích chính xác.
Từ "spectrometry" có nguồn gốc từ tiếng Latin "spectrum", nghĩa là "quang phổ", kết hợp với hậu tố "-metry", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "metron", có nghĩa là "đo lường". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 19 trong lĩnh vực khoa học để chỉ phương pháp phân tích vật liệu thông qua việc đo đạc quang phổ mà chúng phát ra hoặc hấp thụ. Ý nghĩa hiện tại của nó liên quan đến việc sử dụng kỹ thuật này để xác định cấu trúc và thành phần hóa học của các chất.
Từ "spectrometry" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các phần thi của IELTS, chủ yếu trong phần Listening và Writing liên quan đến các chủ đề khoa học và công nghệ. Trong ngữ cảnh học thuật, "spectrometry" thường được sử dụng trong các tình huống nghiên cứu, phân tích hóa học và sinh học, cũng như trong các ứng dụng công nghiệp để xác định cấu trúc và thành phần của vật liệu. Khả năng sử dụng từ này trong các lĩnh vực chuyên môn cho thấy tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu khoa học hiện đại.
Họ từ
Phân tích quang phổ (spectrometry) là một phương pháp khoa học dùng để xác định thành phần và tính chất của vật chất thông qua sự tương tác của sóng điện từ với nguyên tử hoặc phân tử. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được viết dưới dạng "spectrometry" trong cả British và American English, và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, British English có thể thường xuyên sử dụng các phiên bản từ khác như "spectrometer" cho thiết bị dùng trong phương pháp này, nhấn mạnh tính năng xác định và phân tích chính xác.
Từ "spectrometry" có nguồn gốc từ tiếng Latin "spectrum", nghĩa là "quang phổ", kết hợp với hậu tố "-metry", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "metron", có nghĩa là "đo lường". Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 19 trong lĩnh vực khoa học để chỉ phương pháp phân tích vật liệu thông qua việc đo đạc quang phổ mà chúng phát ra hoặc hấp thụ. Ý nghĩa hiện tại của nó liên quan đến việc sử dụng kỹ thuật này để xác định cấu trúc và thành phần hóa học của các chất.
Từ "spectrometry" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các phần thi của IELTS, chủ yếu trong phần Listening và Writing liên quan đến các chủ đề khoa học và công nghệ. Trong ngữ cảnh học thuật, "spectrometry" thường được sử dụng trong các tình huống nghiên cứu, phân tích hóa học và sinh học, cũng như trong các ứng dụng công nghiệp để xác định cấu trúc và thành phần của vật liệu. Khả năng sử dụng từ này trong các lĩnh vực chuyên môn cho thấy tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu khoa học hiện đại.
