Bản dịch của từ Speed watching trong tiếng Việt

Speed watching

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speed watching(Phrase)

spˈiːd wˈɒtʃɪŋ
ˈspid ˈwɑtʃɪŋ
01

Thường được sử dụng trong môi trường học tập hoặc công việc để thu thập thông tin một cách nhanh chóng.

It is commonly used in educational or professional settings for quick information gathering.

常在教育或职业场合使用,方便迅速获取信息

Ví dụ
02

Một phương pháp giúp tiết kiệm thời gian bằng cách rút ngắn thời lượng tiêu thụ media.

One common method used to save time is by reducing the time it takes to access content.

一种通过缩短媒体观看时间来节省时间的方法

Ví dụ
03

Thói quen xem video hoặc phim với tốc độ tăng dần

The habit of watching videos or movies at a faster speed than usual.

快速观看视频或电影的做法

Ví dụ