Anh - Việt
spends
Verb
spends (Verb)
/spˈɛndz/
/ˈspɛndz/
AI
Ví dụ
Maya dành hai giờ mỗi tuần làm tình nguyện tại một trung tâm cộng đồng ở Boston.Maya spends two hours weekly volunteering at a community center in Boston.
Theo các cuộc thảo luận IELTS, chiến dịch không chi tiền cho quảng cáo người nổi tiếng.The campaign spends no money on celebrity ads, according to IELTS discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trải qua thời gian theo một cách nào đó
To pass time in a particular way
Ví dụ
Maya dành những ngày cuối tuần làm tình nguyện viên tại một ngân hàng thực phẩm cùng học sinh địa phương.Maya spends weekends volunteering at a food bank with local students.
Daniel không dành buổi tối nào một mình sau khi tham gia câu lạc bộ tranh biện của trường đại học.Daniel spends no evenings alone after joining his university debate club.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya tiêu hết tiền lương để nuôi cha mẹ thất nghiệp.Maya spends her entire salary supporting her unemployed parents.
Hội đồng chỉ chi tối đa một nửa ngân sách cho người cao tuổi.The council spends no more than half its budget on elderly residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa