spiel
NounVerb
spiel (Noun)
/spˈil/
/spˈil/
AI
Ví dụ
Người bán hàng đã thuyết phục bằng cách trình bày một bài nói dài để quảng cáo sản phẩm.The salesman delivered a convincing spiel to promote the product.
Cô ấy lắng nghe bài nói dài về sự kiện từ thiện một cách chăm chú.She listened to the spiel about the charity event attentively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spiel (Verb)
/spˈil/
/spˈil/
AI
Ví dụ
Cô ấy liệt kê tất cả các lợi ích của việc tham gia câu lạc bộ.She spieled off all the benefits of joining the club.
Trong cuộc họp, anh ấy kể về sự kiện từ thiện sắp tới.During the meeting, he spieled about the upcoming charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spiel" có nguồn gốc từ tiếng Đức, mang ý nghĩa là một bài nói dài hoặc một bài thuyết trình nhằm mục đích thuyết phục hoặc bán hàng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở British English và American English mà không có sự thay đổi về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "spiel" thường xuất hiện nhiều hơn trong văn hóa Mỹ, liên quan đến các chiến dịch quảng cáo hay bán hàng. Trong khi đó, ở Anh, từ này ít phổ biến hơn và thường gợi ý sự lặp đi lặp lại không cần thiết.