Bản dịch của từ Spiel trong tiếng Việt
Spiel

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spiel" có nguồn gốc từ tiếng Đức, mang ý nghĩa là một bài nói dài hoặc một bài thuyết trình nhằm mục đích thuyết phục hoặc bán hàng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở British English và American English mà không có sự thay đổi về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "spiel" thường xuất hiện nhiều hơn trong văn hóa Mỹ, liên quan đến các chiến dịch quảng cáo hay bán hàng. Trong khi đó, ở Anh, từ này ít phổ biến hơn và thường gợi ý sự lặp đi lặp lại không cần thiết.
Từ "spiel" có nguồn gốc từ tiếng Đức, bắt nguồn từ động từ "spielen", có nghĩa là "chơi" hoặc "diễn xuất". Xuất hiện ở đầu thế kỷ 20 tại tiếng Anh, "spiel" được sử dụng để chỉ một bài diễn thuyết hoặc lời biện hộ dài, thường có tính chất thuyết phục hoặc quảng cáo. Ý nghĩa hiện tại của nó liên quan chặt chẽ với việc trình bày thông tin một cách sinh động nhằm thu hút sự chú ý, phản ánh bản chất của việc "diễn xuất" từ nguồn gốc ban đầu.
Từ "spiel" ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, với sử dụng chủ yếu trong phần Speaking và Writing, đặc biệt khi người nói muốn mô tả một bài thuyết trình hoặc lối diễn đạt dài dòng, có phần không thật sự cần thiết. Trong các ngữ cảnh khác, "spiel" thường được sử dụng để chỉ một bài phát biểu quảng bá hoặc một lời giới thiệu có phần cường điệu, phổ biến trong ngành tiếp thị và bán hàng. Từ này gợi lên ý nghĩa về sự thao thao bất tuyệt của người diễn thuyết.
Họ từ
Từ "spiel" có nguồn gốc từ tiếng Đức, mang ý nghĩa là một bài nói dài hoặc một bài thuyết trình nhằm mục đích thuyết phục hoặc bán hàng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở British English và American English mà không có sự thay đổi về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "spiel" thường xuất hiện nhiều hơn trong văn hóa Mỹ, liên quan đến các chiến dịch quảng cáo hay bán hàng. Trong khi đó, ở Anh, từ này ít phổ biến hơn và thường gợi ý sự lặp đi lặp lại không cần thiết.
Từ "spiel" có nguồn gốc từ tiếng Đức, bắt nguồn từ động từ "spielen", có nghĩa là "chơi" hoặc "diễn xuất". Xuất hiện ở đầu thế kỷ 20 tại tiếng Anh, "spiel" được sử dụng để chỉ một bài diễn thuyết hoặc lời biện hộ dài, thường có tính chất thuyết phục hoặc quảng cáo. Ý nghĩa hiện tại của nó liên quan chặt chẽ với việc trình bày thông tin một cách sinh động nhằm thu hút sự chú ý, phản ánh bản chất của việc "diễn xuất" từ nguồn gốc ban đầu.
Từ "spiel" ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, với sử dụng chủ yếu trong phần Speaking và Writing, đặc biệt khi người nói muốn mô tả một bài thuyết trình hoặc lối diễn đạt dài dòng, có phần không thật sự cần thiết. Trong các ngữ cảnh khác, "spiel" thường được sử dụng để chỉ một bài phát biểu quảng bá hoặc một lời giới thiệu có phần cường điệu, phổ biến trong ngành tiếp thị và bán hàng. Từ này gợi lên ý nghĩa về sự thao thao bất tuyệt của người diễn thuyết.
