Anh - Việt

Bản dịch của từ Spiel trong tiếng Việt

spiel

NounVerb

spiel (Noun)

/spˈil/
/spˈil/
AI

Nghĩa 01

Một bài nói hoặc câu chuyện được dàn dựng rành mạch, khéo léo (thường do người bán hàng hoặc người thuyết phục dùng) để thu hút, thuyết phục hoặc chào mời người nghe; có thể nghe hoa mỹ nhưng đôi khi thiếu chân thành.

An elaborate or glib speech or story, typically one used by a salesperson.

Ví dụ
Người bán hàng đã thuyết phục bằng cách trình bày một bài nói dài để quảng cáo sản phẩm.The salesman delivered a convincing spiel to promote the product.
Cô ấy lắng nghe bài nói dài về sự kiện từ thiện một cách chăm chú.She listened to the spiel about the charity event attentively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

spiel (Verb)

/spˈil/
/spˈil/
AI

Nghĩa 01

Nói dài, nói rành mạch hoặc tường thuật một cách trơn tru (thường là để thuyết phục hoặc trình bày một đoạn đã luyện trước).

Reel off; recite.

Ví dụ
Cô ấy liệt kê tất cả các lợi ích của việc tham gia câu lạc bộ.She spieled off all the benefits of joining the club.
Trong cuộc họp, anh ấy kể về sự kiện từ thiện sắp tới.During the meeting, he spieled about the upcoming charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh