Bản dịch của từ Spiel trong tiếng Việt

Spiel

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spiel(Noun)

spˈil
spˈil
01

Một bài nói hoặc câu chuyện được dàn dựng rành mạch, khéo léo (thường do người bán hàng hoặc người thuyết phục dùng) để thu hút, thuyết phục hoặc chào mời người nghe; có thể nghe hoa mỹ nhưng đôi khi thiếu chân thành.

An elaborate or glib speech or story, typically one used by a salesperson.

Ví dụ

Spiel(Verb)

spˈil
spˈil
01

Nói dài, nói rành mạch hoặc tường thuật một cách trơn tru (thường là để thuyết phục hoặc trình bày một đoạn đã luyện trước).

Reel off; recite.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ