Bản dịch của từ Spill blood trong tiếng Việt

Spill blood

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spill blood (Phrase)

spɪl bləd
spɪl bləd
01

Gây chảy máu, làm cho máu chảy ra thường bằng cách làm bị thương ai đó.

To cause blood to flow especially by injuring someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh