Bản dịch của từ Spill blood trong tiếng Việt

Spill blood

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spill blood(Phrase)

spɪl bləd
spɪl bləd
01

Gây chảy máu, làm cho máu chảy ra thường bằng cách làm bị thương ai đó.

To cause blood to flow especially by injuring someone.

Ví dụ

Spill blood(Verb)

spɪl bləd
spɪl bləd
01

Trong ngữ cảnh được cho (mô tả việc làm đổ chất lỏng ra khỏi vật chứa một cách vô tình), "spill blood" không phải là cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh cho hành động này. Từ đúng cho hành động đổ chất lỏng vô ý là "spill". Nếu hiểu theo nghĩa đen "spill blood" sẽ có nghĩa là làm đổ/mất máu (gây chảy máu), nhưng đó là cách nói liên quan đến thương tích chứ không phải đổ chất lỏng từ bình. Dưới đây là các từ phù hợp cho ý nghĩa đổ chất lỏng vô tình.

To accidentally pour a liquid out of a container.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh