spim
Noun
spim (Noun)
/spˈɪm/
/spˈɪm/
AI
Ví dụ
Spim có thể làm phiền người dùng nhận tin nhắn không mong muốn.Spim can be annoying for users who receive unwanted messages.
Nhiều người quan tâm về sự tăng lên của spim trên điện thoại thông minh.Many people are concerned about the increase in spim on smartphones.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy nhận được một tin nhắn quảng cáo về mỹ phẩm giảm giá.She received a spim offering discount cosmetics.
Tin nhắn quảng cáo có chứa liên kết đến các trang web mua sắm trực tuyến.The spim contained links to online shopping websites.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Spim" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ việc kết hợp giữa "spam" và "instant messaging", chỉ hành động gửi tin nhắn rác qua các ứng dụng nhắn tin tức thì. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong môi trường trực tuyến để mô tả việc quảng cáo không mong muốn hoặc thông điệp gây phiền toái. Hiện chưa có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng "spim", tuy nhiên ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến tần suất xuất hiện của nó trong các nền tảng khác nhau.