Bản dịch của từ Spinal imaging trong tiếng Việt

Spinal imaging

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spinal imaging(Phrase)

spˈaɪnəl ˈɪmɪdʒɪŋ
ˈspaɪnəɫ ˈɪmɪdʒɪŋ
01

Một kỹ thuật hình ảnh y tế được sử dụng để hình dung tủy sống và các cấu trúc xung quanh

A medical imaging technique used to visualize the spinal cord and surrounding structures

Ví dụ
02

Các kỹ thuật như chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) đặc biệt tập trung vào cột sống

Techniques such as MRI or CT scans that specifically focus on the spine

Ví dụ
03

Được sử dụng trong chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị các tình trạng cột sống

Used in diagnosis and treatment planning for spinal conditions

Ví dụ