spiral notebook
spiral notebook (Noun)
Nghĩa 01
Một loại sổ tay dùng để ghi chép, phác thảo hoặc sắp xếp thông tin.
A type of notebook used for taking notes sketching or organizing information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sổ tay xoắn (spiral notebook) là một loại tập giấy có bìa mềm hoặc cứng, được liên kết với nhau bằng một vòng xoắn kim loại hoặc nhựa. Thiết kế này cho phép người dùng dễ dàng lật trang và ghi chú. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ “spiral notebook” phổ biến hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng nhưng ít ngữ cảnh hơn. Mặc dù có sự khác biệt nhỏ về thói quen sử dụng, ý nghĩa cơ bản của từ vẫn giống nhau.