Bản dịch của từ Spiral notebook trong tiếng Việt
Spiral notebook

Spiral notebook(Noun)
Một loại sổ ghi chép dùng để ghi chú, phác thảo hoặc sắp xếp thông tin.
A type of notebook used for taking notes, sketching, or organizing information.
这是一种用来记笔记、画草图或整理信息的笔记本。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sổ tay xoắn (spiral notebook) là một loại tập giấy có bìa mềm hoặc cứng, được liên kết với nhau bằng một vòng xoắn kim loại hoặc nhựa. Thiết kế này cho phép người dùng dễ dàng lật trang và ghi chú. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ “spiral notebook” phổ biến hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng nhưng ít ngữ cảnh hơn. Mặc dù có sự khác biệt nhỏ về thói quen sử dụng, ý nghĩa cơ bản của từ vẫn giống nhau.
Sổ tay xoắn (spiral notebook) là một loại tập giấy có bìa mềm hoặc cứng, được liên kết với nhau bằng một vòng xoắn kim loại hoặc nhựa. Thiết kế này cho phép người dùng dễ dàng lật trang và ghi chú. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ “spiral notebook” phổ biến hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng nhưng ít ngữ cảnh hơn. Mặc dù có sự khác biệt nhỏ về thói quen sử dụng, ý nghĩa cơ bản của từ vẫn giống nhau.
