Bản dịch của từ Spiritual liberator trong tiếng Việt
Spiritual liberator
Phrase

Spiritual liberator(Phrase)
spˈɪrɪtʃˌuːəl lˈɪbərˌeɪtɐ
ˈspɪrɪˌtʃuəɫ ˈɫɪbɝˌeɪtɝ
Ví dụ
02
Một người hướng dẫn người khác trên con đường tìm kiếm sự giác ngộ tinh thần.
Someone who guides others on their journey to spiritual enlightenment
Ví dụ
03
Một cá nhân giúp giải phóng bản thân hoặc cộng đồng thông qua các phương tiện tâm linh.
An individual who facilitates personal or communal liberation through spiritual means
Ví dụ
