spiritualist
NounAdjective
spiritualist (Noun)
/spˈɪɹɪtʃəwəlɪst/
/spˈɪɹɪtʃuəlɪst/
AI
Ví dụ
Maria là một nhà tâm linh nổi tiếng trong cộng đồng địa phương của chúng tôi.Maria is a well-known spiritualist in our local community.
John không phải là một nhà tâm linh; anh ấy thích những giải thích khoa học.John is not a spiritualist; he prefers scientific explanations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spiritualist (Adjective)
/spˈɪɹɪtʃəwəlɪst/
/spˈɪɹɪtʃuəlɪst/
AI
Ví dụ
Nhiều niềm tin tâm linh thúc đẩy sự bình yên và kết nối cộng đồng.Many spiritualist beliefs promote inner peace and community connection.
Cô ấy không phải là người tâm linh; cô ấy tập trung vào thành công vật chất.She is not a spiritualist; she focuses on material success instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Spiritualist" là một danh từ chỉ người theo chủ nghĩa tâm linh, tập trung vào việc giao tiếp với linh hồn và khám phá những khía cạnh siêu hình của cuộc sống. Thuật ngữ này phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, "spiritualist" có thể chỉ đến các nghi lễ và phong trào tâm linh cụ thể, đặc biệt là trong truyền thống tôn giáo và triết học. Sự sử dụng của từ này thường liên quan đến các hoạt động như bói toán và thiền định.