Anh - Việt

Bản dịch của từ Spiritualist trong tiếng Việt

spiritualist

NounAdjective

spiritualist (Noun)

/spˈɪɹɪtʃəwəlɪst/
/spˈɪɹɪtʃuəlɪst/
AI

Nghĩa 01

Người tin vào sự tồn tại của linh hồn hoặc thế giới tâm linh; người theo thuyết tâm linh, thường tin rằng người chết hoặc các thực thể vô hình có thể giao tiếp với người sống.

A person who believes in the existence of spirits or a spiritual realm.

Ví dụ
Maria là một nhà tâm linh nổi tiếng trong cộng đồng địa phương của chúng tôi.Maria is a well-known spiritualist in our local community.
John không phải là một nhà tâm linh; anh ấy thích những giải thích khoa học.John is not a spiritualist; he prefers scientific explanations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

spiritualist (Adjective)

/spˈɪɹɪtʃəwəlɪst/
/spˈɪɹɪtʃuəlɪst/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến tinh thần hoặc linh hồn con người; mang tính tâm linh hơn là vật chất.

Relating to or affecting the human spirit or soul.

Ví dụ
Nhiều niềm tin tâm linh thúc đẩy sự bình yên và kết nối cộng đồng.Many spiritualist beliefs promote inner peace and community connection.
Cô ấy không phải là người tâm linh; cô ấy tập trung vào thành công vật chất.She is not a spiritualist; she focuses on material success instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh