split-level
split-level (Noun)
Nghĩa 01 · Một loại nhà (cấu trúc) có các tầng ở các mức chênh lệch nhau thay vì tất cả tầng cùng cao độ; thường có một vài bậc cầu thang ngắn nối giữa các khu vực sinh hoạt, tạo thành các khu vực hơi lệch tầng.
Một loại nhà (cấu trúc) có các tầng ở các mức chênh lệch nhau thay vì tất cả tầng cùng cao độ; thường có một vài bậc cầu thang ngắn nối giữa các khu vực sinh hoạt, tạo thành các khu vực hơi lệch tầng.
A splitlevel building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
split-level (Adjective)
Nghĩa 01 · (Miêu tả loại nhà) có các phòng hoặc tầng được nâng lên thấp hơn một tầng trọn vẹn — nghĩa là nhà có các phần nằm ở các cao độ khác nhau nhưng không phải chia thành các tầng hoàn toàn tách biệt. Thường thấy ở nhà có bậc lên xuống giữa các khu vực sinh hoạt.
(Miêu tả loại nhà) có các phòng hoặc tầng được nâng lên thấp hơn một tầng trọn vẹn — nghĩa là nhà có các phần nằm ở các cao độ khác nhau nhưng không phải chia thành các tầng hoàn toàn tách biệt. Thường thấy ở nhà có bậc lên xuống giữa các khu vực sinh hoạt.
of a building having a room or rooms higher than others by less than a whole storey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Miêu tả loại bếp có lò nướng và mặt bếp (bếp từ/khí/gao) được lắp đặt tách rời, không nằm chung trong cùng một thân máy.
Miêu tả loại bếp có lò nướng và mặt bếp (bếp từ/khí/gao) được lắp đặt tách rời, không nằm chung trong cùng một thân máy.
of a cooker having the oven and hob in separately installed units.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "split-level" dùng để chỉ một kiểu kiến trúc nhà ở, thường có bậc thang nối giữa các tầng của ngôi nhà, tạo nên các không gian sống được phân chia rõ rệt. Thuật ngữ này thường được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ để mô tả nhà ở, trong khi tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn. Sự khác biệt về phát âm giữa hai biến thể không rõ ràng, nhưng trong tiếng Anh Anh, khái niệm về kiến trúc này có thể ít được nhấn mạnh hơn, thường thiên về các loại hình kiến trúc truyền thống hơn.