Anh - Việt

Bản dịch của từ Split-level trong tiếng Việt

split-level

NounAdjective

split-level (Noun)

/splˈɪt lˈɛvl/
/splɪtlɛvl/
AI

Nghĩa 01 · Một loại nhà (cấu trúc) có các tầng ở các mức chênh lệch nhau thay vì tất cả tầng cùng cao độ; thường có một vài bậc cầu thang ngắn nối giữa các khu vực sinh hoạt, tạo thành các khu vực hơi lệch tầng.

Một loại nhà (cấu trúc) có các tầng ở các mức chênh lệch nhau thay vì tất cả tầng cùng cao độ; thường có một vài bậc cầu thang ngắn nối giữa các khu vực sinh hoạt, tạo thành các khu vực hơi lệch tầng.

A splitlevel building.

Ví dụ
Ngôi nhà tầng phân cấp phổ biến ở ngoại ô.The split-level house is popular in suburban neighborhoods.
Cô ấy không thích thiết kế tầng phân cấp vì thiếu riêng tư.She dislikes the split-level design for its lack of privacy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

split-level (Adjective)

/splˈɪt lˈɛvl/
/splɪtlɛvl/
AI

Nghĩa 01 · (Miêu tả loại nhà) có các phòng hoặc tầng được nâng lên thấp hơn một tầng trọn vẹn — nghĩa là nhà có các phần nằm ở các cao độ khác nhau nhưng không phải chia thành các tầng hoàn toàn tách biệt. Thường thấy ở nhà có bậc lên xuống giữa các khu vực sinh hoạt.

(Miêu tả loại nhà) có các phòng hoặc tầng được nâng lên thấp hơn một tầng trọn vẹn — nghĩa là nhà có các phần nằm ở các cao độ khác nhau nhưng không phải chia thành các tầng hoàn toàn tách biệt. Thường thấy ở nhà có bậc lên xuống giữa các khu vực sinh hoạt.

of a building having a room or rooms higher than others by less than a whole storey.

Ví dụ
Ngôi nhà phân cấp có phòng khách ở một tầng cao hơn.The split-level house has a living room on a higher level.
Căn hộ không phải phân cấp, tất cả phòng ở cùng tầng.The apartment is not split-level, all rooms are on the same floor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Miêu tả loại bếp có lò nướng và mặt bếp (bếp từ/khí/gao) được lắp đặt tách rời, không nằm chung trong cùng một thân máy.

Miêu tả loại bếp có lò nướng và mặt bếp (bếp từ/khí/gao) được lắp đặt tách rời, không nằm chung trong cùng một thân máy.

of a cooker having the oven and hob in separately installed units.

Ví dụ
Bếp tầng chia của cô ấy làm cho việc nấu ăn thuận tiện hơn.Her split-level kitchen makes cooking more convenient.
Thiết kế tầng chia không phổ biến trong các hộ gia đình truyền thống.The split-level design is not common in traditional households.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh