Bản dịch của từ Split-level trong tiếng Việt

Split-level

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Split-level(Adjective)

splˈɪt lˈɛvl
splɪtlɛvl
01

Miêu tả loại bếp có lò nướng và mặt bếp (bếp từ/khí/gao) được lắp đặt tách rời, không nằm chung trong cùng một thân máy.

Of a cooker having the oven and hob in separately installed units.

分层炉灶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Miêu tả loại nhà) có các phòng hoặc tầng được nâng lên thấp hơn một tầng trọn vẹn — nghĩa là nhà có các phần nằm ở các cao độ khác nhau nhưng không phải chia thành các tầng hoàn toàn tách biệt. Thường thấy ở nhà có bậc lên xuống giữa các khu vực sinh hoạt.

Of a building having a room or rooms higher than others by less than a whole storey.

有不同高度的房间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Split-level(Noun)

splˈɪt lˈɛvl
splɪtlɛvl
01

Một loại nhà (cấu trúc) có các tầng ở các mức chênh lệch nhau thay vì tất cả tầng cùng cao độ; thường có một vài bậc cầu thang ngắn nối giữa các khu vực sinh hoạt, tạo thành các khu vực hơi lệch tầng.

A splitlevel building.

分层建筑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh