Bản dịch của từ Spoon-feeding trong tiếng Việt

Spoon-feeding

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spoon-feeding(Verb)

spˈuːnfiːdɪŋ
ˈspunˈfidɪŋ
01

Cung cấp cho ai đó rất nhiều sự giúp đỡ hoặc thông tin để họ không phải suy nghĩ hoặc tự mình làm bất cứ điều gì

To give someone so much help or information that they do not have to think or do anything on their own

Ví dụ

Spoon-feeding(Noun)

spˈuːnfiːdɪŋ
ˈspunˈfidɪŋ
01

Cung cấp cho ai đó rất nhiều sự giúp đỡ hoặc thông tin để họ không phải suy nghĩ hoặc tự mình làm bất cứ điều gì

The act of giving someone too much help or information so that they do not have to think or do anything on their own

Ví dụ