Bản dịch của từ Sporadic testing trong tiếng Việt

Sporadic testing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sporadic testing(Noun)

spɔːrˈædɪk tˈɛstɪŋ
ˈspɔˈrædɪk ˈtɛstɪŋ
01

Sự không đều trong kết quả hoặc hiệu suất do thiếu tần suất thực hiện

Inconsistent performance or results are often caused by a lack of frequency.

表现或结果的不一致,源于缺乏持续性。

Ví dụ
02

Việc kiểm tra diễn ra theo từng đợt chứ không liên tục

Checks are performed at intervals rather than continuously.

检查是按照时间间隔进行的,而不是连续进行的。

Ví dụ
03

Sự xuất hiện không thường xuyên hoặc không đều đặn của một sự kiện hay tình huống

The sporadic or irregular occurrence of an event or situation.

偶尔发生的事件或情况

Ví dụ