Bản dịch của từ Spring out of bed trong tiếng Việt

Spring out of bed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spring out of bed(Phrase)

sprˈɪŋ ˈaʊt ˈɒf bˈɛd
ˈɛsˈprɪŋ ˈaʊt ˈɑf ˈbɛd
01

Để nhanh chóng hoặc đột ngột ra khỏi giường

To get out of bed quickly or suddenly

Ví dụ
02

Để ngồi dậy nhanh chóng từ tư thế nằm

To rise quickly from a lying position

Ví dụ
03

Để xuất hiện hoặc rời khỏi một nơi một cách đột ngột.

To emerge or to leave a place suddenly

Ví dụ