Bản dịch của từ Spring water trong tiếng Việt

Spring water

Noun [U/C] Phrase Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spring water(Noun)

spɹɪŋ wˈɑtəɹ
spɹɪŋ wˈɑtəɹ
01

Nước tự nhiên chảy ra từ mạch/nguồn nước dưới đất (mạch suối), thường sạch và trong.

Water that comes from a natural spring.

Ví dụ

Spring water(Phrase)

spɹɪŋ wˈɑtəɹ
spɹɪŋ wˈɑtəɹ
01

Nước tự nhiên phun hoặc chảy ra từ dưới lòng đất (suối, mạch nước), thường được thu lấy để uống vì thường sạch và mát.

Water that emerges naturally from the ground and is often collected for drinking.

Ví dụ

Spring water(Noun Countable)

spɹɪŋ wˈɑtəɹ
spɹɪŋ wˈɑtəɹ
01

Nước suối tự nhiên chảy lên từ tầng ngậm nước dưới lòng đất (nguồn nước xuất phát trực tiếp từ mạch, vết nứt trong đá hoặc tầng ngầm). Thường dùng để chỉ nước sạch, uống được khi chưa bị ô nhiễm.

A water source originating from an underground aquifer.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh