Bản dịch của từ Sprit trong tiếng Việt

Sprit

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sprit (Noun)

spɹɪt
spɹɪt
01

Một thanh nhỏ (cột buồm phụ) vươn chéo từ thân buồm (cột buồm) đến góc ngoài phía trên của cánh buồm, dùng để căng và giữ hình dạng buồm.

A small spar reaching diagonally from a mast to the upper outer corner of a sail.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh