Anh - Việt

Bản dịch của từ Spruced trong tiếng Việt

spruced

VerbAdjective

spruced (Verb)

/spɹˈust/
/spɹˈust/
AI

Nghĩa 01

Làm cho bản thân trông chỉn chu hơn.

To make oneself look more presentable.

Ví dụ
Cô ấy đã chỉnh trang bản thân trước bài thi nói IELTS hôm qua.She spruced herself before the IELTS speaking test yesterday.
Anh ấy không làm mình trông đẹp hơn cho sự kiện xã hội ở trường đại học.He did not spruce for the social event at the university.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm cho gọn gàng hoặc thông minh về ngoại hình.

To make neat or smart in appearance.

Ví dụ
Cô ấy đã dọn dẹp phòng cho gọn gàng trước bữa tiệc vào thứ Bảy tuần trước.She spruced her room before the party last Saturday.
Anh ấy không làm cho quần áo mình gọn gàng khi phỏng vấn xin việc.He did not spruce his clothes for the job interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cải thiện hoặc nâng cao cái gì đó.

To improve or enhance something.

Ví dụ
Cô ấy đã làm mới phòng của mình trước bữa tiệc bằng đèn màu sắc.She spruced her room before the party with colorful lights.
Anh ấy không cải thiện trang phục cho buổi họp thân mật hôm qua.He didn't spruce his outfit for the casual meeting yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

spruced (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Gọn gàng hoặc thông minh về ngoại hình.

Neat or smart in appearance.

Ví dụ
Cô ấy trông gọn gàng cho bài thi nói IELTS hôm qua.She looked spruced for the IELTS speaking test yesterday.
Anh ấy không trông chỉnh tề trong sự kiện xã hội tuần trước.He did not look spruced during the social event last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được nâng cao về chất lượng hoặc tình trạng.

Enhanced in quality or condition.

Ví dụ
Ngoại hình được làm mới của cô ấy đã gây ấn tượng nhanh với giám khảo nói IELTS.Her spruced appearance impressed the IELTS speaking examiner quickly.
Sự kiện xã hội được nâng cao chất lượng không bị hủy dù trời mưa hôm qua.The spruced social event was not canceled despite the rain yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được ăn mặc chỉnh tề hoặc cải tiến.

Dressed up or improved.

Ví dụ
Cô ấy đã trang điểm đẹp hơn cho bài thi nói IELTS vào thứ Bảy tuần trước.She spruced her outfit for the IELTS speaking test last Saturday.
Anh ấy không làm mới diện mạo cho sự kiện xã hội hôm qua.He did not spruced his appearance for the social event yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh