spruced
spruced (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho bản thân trông chỉn chu hơn.
To make oneself look more presentable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Làm cho gọn gàng hoặc thông minh về ngoại hình.
To make neat or smart in appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spruced (Adjective)
Nghĩa 01
Gọn gàng hoặc thông minh về ngoại hình.
Neat or smart in appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được ăn mặc chỉnh tề hoặc cải tiến.
Dressed up or improved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spruced" là dạng quá khứ của động từ "spruce", có nghĩa là làm cho thứ gì đó trở nên gọn gàng, ngăn nắp hoặc cải thiện diện mạo. Trong ngữ cảnh thông tục, từ này thường được sử dụng để chỉ việc làm đẹp bản thân hoặc môi trường xung quanh. Tại Anh và Mỹ, "spruced up" không có sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; ở Anh, âm "u" thường nhẹ hơn so với cách phát âm ở Mỹ.