Bản dịch của từ Squab trong tiếng Việt

Squab

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squab(Noun)

skwɑb
skwɑb
01

Một con chim bồ câu non.

A young unfledged pigeon.

Ví dụ
02

Phần đệm lưng hoặc mặt bên của ghế xe.

The padded back or side of a vehicle seat.

Ví dụ

Squab(Adjective)

skwɑb
skwɑb
01

(của một người) thấp và mập.

Of a person short and fat.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh