Bản dịch của từ Squeeze me trong tiếng Việt

Squeeze me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squeeze me(Phrase)

skwˈiːz mˈɛ
ˈskwiz ˈmɛ
01

Nén hoặc ép cái gì đó chắc chắn

To press or compress something firmly

Ví dụ
02

Giảm kích thước hoặc thể tích của một cái gì đó bằng cách áp dụng áp lực

To reduce something in size or volume by applying pressure

Ví dụ
03

Trích xuất chất lỏng từ một cái gì đó bằng cách ép

To extract liquid from something by applying pressure

Ví dụ