Bản dịch của từ Squeeze up trong tiếng Việt

Squeeze up

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squeeze up(Verb)

skwˈiz ˈʌp
skwˈiz ˈʌp
01

Làm cho ai đó hoặc vật gì đó lại gần nhau hơn trong một không gian hạn chế

Move someone or something closer together in a tight space.

把某人或某物挪得更靠近一点,在有限的空间里。

Ví dụ
02

Nén lại hoặc làm cho chặt hơn

Squeeze it out or make it more compact.

压缩或使变得更加紧密

Ví dụ
03

Để làm cho nó nhỏ gọn hơn bằng cách dùng lực ép xuống.

Make it more concise by applying pressure.

通过施加压力让它看起来更整洁一些。

Ví dụ