Bản dịch của từ Stabilise trong tiếng Việt
Stabilise

Stabilise(Verb)
Làm cho trở nên ổn định, bền vững hoặc không dễ thay đổi; khiến gì đó đứng vững, không bị dao động
Make or become stable steadfast or unwavering.
使稳定,保持不变
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Stabilise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Stabilise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Stabilised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Stabilised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Stabilises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Stabilising |
Stabilise(Noun)
Một thiết bị dùng để hỗ trợ nhân tạo cho một bộ phận cơ thể (giữ cố định, nâng đỡ hoặc bảo vệ vùng cơ thể bị tổn thương hoặc cần giữ đúng vị trí).
An apparatus for the artificial support of a part of the body.
支撑设备,人工支持身体部位。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Stabilise" là động từ có nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên ổn định, không còn biến động hay thay đổi. Từ này có phiên bản Anh Mỹ là "stabilize" với cách viết khác biệt ở chữ cái "z". Cả hai phiên bản đều được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và thể chế, nhưng "stabilise" thường được ưa chuộng trong Anh Anh, trong khi "stabilize" xuất hiện phổ biến hơn trong Anh Mỹ. Cả hai phiên bản đều duy trì ý nghĩa tương tự.
Từ "stabilise" bắt nguồn từ tiếng Latin, cụ thể là từ "stabilis", có nghĩa là "đứng vững" hoặc "bền". Hình thành từ động từ "stabilire", cụm từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Trong ngữ cảnh hiện đại, "stabilise" ám chỉ hành động làm cho một đối tượng trở nên ổn định hoặc ít biến động hơn, phản ánh rõ ý nghĩa nguyên thủy về sự vững chắc và bền vững của nó trong các lĩnh vực như kỹ thuật, kinh tế và khoa học.
Từ "stabilise" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Writing và Speaking, khi thảo luận về các vấn đề kinh tế, xã hội hoặc môi trường. Tần suất xuất hiện của từ này phản ánh sự cần thiết trong việc duy trì sự ổn định của hệ thống. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng trong ngành y tế, kỹ thuật và khoa học, khi đề cập đến việc duy trì trạng thái cân bằng hoặc ổn định của một hệ thống hoặc cấu trúc.
Họ từ
"Stabilise" là động từ có nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên ổn định, không còn biến động hay thay đổi. Từ này có phiên bản Anh Mỹ là "stabilize" với cách viết khác biệt ở chữ cái "z". Cả hai phiên bản đều được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và thể chế, nhưng "stabilise" thường được ưa chuộng trong Anh Anh, trong khi "stabilize" xuất hiện phổ biến hơn trong Anh Mỹ. Cả hai phiên bản đều duy trì ý nghĩa tương tự.
Từ "stabilise" bắt nguồn từ tiếng Latin, cụ thể là từ "stabilis", có nghĩa là "đứng vững" hoặc "bền". Hình thành từ động từ "stabilire", cụm từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Trong ngữ cảnh hiện đại, "stabilise" ám chỉ hành động làm cho một đối tượng trở nên ổn định hoặc ít biến động hơn, phản ánh rõ ý nghĩa nguyên thủy về sự vững chắc và bền vững của nó trong các lĩnh vực như kỹ thuật, kinh tế và khoa học.
Từ "stabilise" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Writing và Speaking, khi thảo luận về các vấn đề kinh tế, xã hội hoặc môi trường. Tần suất xuất hiện của từ này phản ánh sự cần thiết trong việc duy trì sự ổn định của hệ thống. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng trong ngành y tế, kỹ thuật và khoa học, khi đề cập đến việc duy trì trạng thái cân bằng hoặc ổn định của một hệ thống hoặc cấu trúc.
