Bản dịch của từ Stale issue trong tiếng Việt

Stale issue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stale issue(Noun)

stˈeɪl ˈɪʃuː
ˈsteɪɫ ˈɪʃu
01

Một cuộc tranh luận hoặc vấn đề đã trở nên nhàm chán hoặc không hiệu quả vì đã bị khai thác quá mức

A discussion or issue has become dull or ineffective due to overexploitation

因为被过度研究而变得无趣或无效的讨论或话题

Ví dụ
02

Một vấn đề hoặc đề tài chưa được giải quyết hoặc đã trở nên lỗi thời, không còn phù hợp nữa

An unresolved issue or topic, outdated or no longer relevant

这是一个尚未解决的问题或话题,已经过时或不再适用。

Ví dụ
03

Một chủ đề lặp đi lặp lại mà không đem lại ý kiến hay giải pháp mới

A recurring topic that doesn't bring about new opinions or solutions.

这是一个反复被提及却难以带来新观点或新解决方案的话题。

Ví dụ