Bản dịch của từ Stand about trong tiếng Việt

Stand about

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stand about(Verb)

stˈænd əbˈaʊt
stˈænd əbˈaʊt
01

Chờ đợi hoặc nán lại ở một địa điểm.

To wait or linger in a location.

Ví dụ
02

Đứng im ở một nơi hoặc vị trí nào đó mà không làm gì.

To remain in a particular place or position without doing anything.

Ví dụ