Bản dịch của từ Linger trong tiếng Việt

Linger

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linger(Verb)

lˈɪŋɡɐ
ˈɫɪŋɝ
01

Dành thời gian để làm một việc gì đó

To take ones time in doing something

Ví dụ
02

Ở lại một nơi lâu hơn cần thiết, thường là vì ngại rời đi.

To remain in a place longer than necessary typically because of a reluctance to leave

Ví dụ
03

Ở lại một tình huống lâu hơn dự kiến

To stay in a situation longer than expected

Ví dụ