Bản dịch của từ Stand the test of time trong tiếng Việt
Stand the test of time

Stand the test of time(Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dù đã qua một thời gian dài, vẫn cần chứng minh là tốt hoặc thành công.
To prove oneself to be good or successful after a long period of time.
经过长时间的验证,证实其优越性或成功
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "stand the test of time" nghĩa là có khả năng duy trì giá trị, sự tồn tại hoặc sự phổ biến qua thời gian, thường được sử dụng để mô tả những tác phẩm nghệ thuật, ý tưởng hoặc vật thể vẫn còn được công nhận hoặc yêu thích mặc dù có sự thay đổi trong xã hội. Cụm từ này không có sự khác biệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm, và thường được sử dụng trong văn nói cũng như văn viết để nhấn mạnh tính bền vững của một cái gì đó.
Cụm từ "stand the test of time" nghĩa là có khả năng duy trì giá trị, sự tồn tại hoặc sự phổ biến qua thời gian, thường được sử dụng để mô tả những tác phẩm nghệ thuật, ý tưởng hoặc vật thể vẫn còn được công nhận hoặc yêu thích mặc dù có sự thay đổi trong xã hội. Cụm từ này không có sự khác biệt trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm, và thường được sử dụng trong văn nói cũng như văn viết để nhấn mạnh tính bền vững của một cái gì đó.
