Bản dịch của từ Standalone trong tiếng Việt

Standalone

Adjective Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standalone(Adjective)

stændəlˈoʊn
stændəlˈoʊn
01

Tồn tại hoặc hoạt động độc lập, tách riêng khỏi các phần khác; không phụ thuộc hoặc không cần kèm theo thứ khác.

Existing or happening independently or separately.

独立存在或发生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Standalone(Noun)

stændəlˈoʊn
stændəlˈoʊn
01

Trạng thái hoặc tình huống khi một người bị cô lập, tách biệt khỏi môi trường xung quanh hoặc những người khác; cảm thấy ở một mình, bị loại ra ngoài.

A circumstance in which someone is isolated or detached from their surroundings.

孤立的状态

Ví dụ

Standalone(Noun Countable)

stændəlˈoʊn
stændəlˈoʊn
01

Một đơn vị hoặc mục độc lập, tự hoạt động và tách riêng, không cần phụ thuộc vào phần khác.

A selfcontained or separate unit or item.

独立单元

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh