Bản dịch của từ Standalone trong tiếng Việt
Standalone

Standalone(Adjective)
Tồn tại hoặc hoạt động độc lập, tách riêng khỏi các phần khác; không phụ thuộc hoặc không cần kèm theo thứ khác.
Existing or happening independently or separately.
独立存在或发生
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Standalone(Noun)
Trạng thái hoặc tình huống khi một người bị cô lập, tách biệt khỏi môi trường xung quanh hoặc những người khác; cảm thấy ở một mình, bị loại ra ngoài.
A circumstance in which someone is isolated or detached from their surroundings.
孤立的状态
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "standalone" được sử dụng để chỉ một đối tượng, hệ thống hoặc sản phẩm có thể hoạt động độc lập mà không cần phụ thuộc vào các yếu tố hay hệ thống khác. Trong tiếng Anh, "standalone" phổ biến trong cả Anh và Mỹ, và về mặt ngữ nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghệ ở Mỹ, từ này thường đề cập đến các phần mềm hoặc thiết bị không cần kết nối mạng, trong khi ở Anh, có thể nhấn mạnh hơn vào khả năng tự chủ của một sản phẩm.
Từ "standalone" có nguồn gốc từ các từ tiếng Anh "stand" (đứng) và "alone" (một mình), lần đầu tiên được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ vào giữa thế kỷ 20. Trong tiếng Latinh, "stare" có nghĩa là "đứng", là căn nguyên cho nhiều từ có liên quan đến trạng thái tự lập. Ngày nay, "standalone" chỉ ra sự độc lập, không phụ thuộc vào ngoại cảnh hay sự hỗ trợ, thường được áp dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, tài chính và giáo dục.
Từ "standalone" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Writing và Speaking liên quan đến công nghệ hoặc kinh doanh. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh kỹ thuật, mô tả các hệ thống hoặc ứng dụng có thể hoạt động độc lập mà không cần hỗ trợ từ các phần mềm hoặc hệ thống khác. Sự xuất hiện của "standalone" trong các tài liệu nghiên cứu và báo cáo thương mại cũng khá thường xuyên, nhấn mạnh tính tự chủ và độc lập của các phương pháp hoặc sản phẩm.
Từ "standalone" được sử dụng để chỉ một đối tượng, hệ thống hoặc sản phẩm có thể hoạt động độc lập mà không cần phụ thuộc vào các yếu tố hay hệ thống khác. Trong tiếng Anh, "standalone" phổ biến trong cả Anh và Mỹ, và về mặt ngữ nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghệ ở Mỹ, từ này thường đề cập đến các phần mềm hoặc thiết bị không cần kết nối mạng, trong khi ở Anh, có thể nhấn mạnh hơn vào khả năng tự chủ của một sản phẩm.
Từ "standalone" có nguồn gốc từ các từ tiếng Anh "stand" (đứng) và "alone" (một mình), lần đầu tiên được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ vào giữa thế kỷ 20. Trong tiếng Latinh, "stare" có nghĩa là "đứng", là căn nguyên cho nhiều từ có liên quan đến trạng thái tự lập. Ngày nay, "standalone" chỉ ra sự độc lập, không phụ thuộc vào ngoại cảnh hay sự hỗ trợ, thường được áp dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, tài chính và giáo dục.
Từ "standalone" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Writing và Speaking liên quan đến công nghệ hoặc kinh doanh. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh kỹ thuật, mô tả các hệ thống hoặc ứng dụng có thể hoạt động độc lập mà không cần hỗ trợ từ các phần mềm hoặc hệ thống khác. Sự xuất hiện của "standalone" trong các tài liệu nghiên cứu và báo cáo thương mại cũng khá thường xuyên, nhấn mạnh tính tự chủ và độc lập của các phương pháp hoặc sản phẩm.
