Bản dịch của từ Standalone probe trong tiếng Việt

Standalone probe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standalone probe(Noun)

stˈændɐlˌəʊn prˈəʊb
ˈstændəˌɫoʊn ˈproʊb
01

Một thiết bị được sử dụng để đo lường hoặc kiểm tra các thông số khác nhau, thường hoạt động độc lập.

A device used to measure or test various parameters often in a standalone fashion

Ví dụ
02

Một cuộc điều tra chi tiết hoặc hành động thăm dò.

A detailed investigation or exploratory action

Ví dụ
03

Một tàu vũ trụ hoặc thiết bị di chuyển để thu thập dữ liệu từ không gian.

A spacecraft or instrument that travels to gather data from space

Ví dụ