Bản dịch của từ Standard approach trong tiếng Việt

Standard approach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standard approach(Noun)

stˈændɚd əpɹˈoʊtʃ
stˈændɚd əpɹˈoʊtʃ
01

Một phương pháp hoặc cách làm điều gì đó được chấp nhận rộng rãi như là hiệu quả hoặc đúng đắn.

A method or way of doing something that is widely accepted is considered effective or correct.

一种被广泛认可为有效或恰当的做事方法或方式。

Ví dụ
02

Một cách tiếp cận vấn đề phổ biến hoặc bình thường.

A typical or standard way to solve a problem.

一种典型或常用的方法来解决问题。

Ví dụ
03

Một kỹ thuật tiêu chuẩn được sử dụng trong một lĩnh vực hoặc môn học cụ thể.

A standard technique used in a specific field or industry.

这是该领域或学科中常用的一种标准技术。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh