Bản dịch của từ Standard optical microscope rule trong tiếng Việt

Standard optical microscope rule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standard optical microscope rule(Noun)

stˈændəd ˈɒptɪkəl mˈaɪkrəskˌəʊp ʐˈuːl
ˈstændɝd ˈɑptɪkəɫ ˈmaɪkroʊˌskoʊp ˈruɫ
01

Một dụng cụ được sử dụng trong các buổi dựng thử nghiệm khoa học để quan sát các chi tiết nhỏ xíu.

A tool used in science classes to observe tiny details.

这是一种用在科学课程中,用来观察细节的小工具。

Ví dụ
02

Thiết bị dùng để phóng đại các vật nhỏ giúp quan sát ở mức vi mô

A device used to magnify tiny objects, allowing for microscopic observation.

这是一种用来放大微小物体的设备,可以让人们以显微的方式观察它们。

Ví dụ
03

Một khái niệm hoặc nguyên tắc cơ bản thường được dùng làm nền tảng để so sánh

A basic concept or principle that is often used as a basis for comparison.

一个基本的概念或原则通常被用作比较的基础。

Ví dụ