standardise
standardise (Verb)
Nghĩa 01 · Kiểm tra, đối chiếu một cái gì đó xem có đúng theo tiêu chuẩn hay quy định đã đặt ra hay không.
Kiểm tra, đối chiếu một cái gì đó xem có đúng theo tiêu chuẩn hay quy định đã đặt ra hay không.
To check for conformance with a standard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thiết lập tiêu chuẩn (đặt ra các quy định, cách thức chung) để thực hiện một công việc hoặc hoạt động đồng nhất trong toàn tổ chức.
Thiết lập tiêu chuẩn (đặt ra các quy định, cách thức chung) để thực hiện một công việc hoặc hoạt động đồng nhất trong toàn tổ chức.
To establish a standard consisting of regulations for how something is to be done across an organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của standardise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | standardise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | standardised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | standardised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | standardises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | standardising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "standardise" (tiêu chuẩn hóa) chỉ hành động thiết lập tiêu chuẩn chung cho một quy trình, sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất. Từ này được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất và quản lý chất lượng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là "standardize", với cách viết khác nhưng ý nghĩa và cách sử dụng tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở âm điệu và cách phát âm.